tù chung thân
Định nghĩa
Danh từ:
- Hình phạt tù không có thời hạn: "tù chung thân" là loại hình phạt tù giam suốt đời, không xác định thời gian chấp hành án, thường áp dụng cho các tội đặc biệt nghiêm trọng.
- Người bị kết án tù chung thân: Trong ngữ cảnh pháp lý, "tù chung thân" cũng có thể chỉ người đang thụ án hình phạt này.
Cụm từ (dùng như tính từ):
- Liên quan đến án tù suốt đời: Dùng để mô tả bản án hoặc tình trạng phạm nhân phải chịu hình phạt tù vĩnh viễn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Tòa tuyên án tử hình nhưng sau đó giảm xuống tù chung thân. (Tòa án giảm nhẹ hình phạt từ tử hình thành tù suốt đời.)
- Hắn ta là một tù chung thân đang thụ án tại trại giam. (Hắn ta là người bị kết án tù suốt đời.)
Cụm từ:
- Bản án tù chung thân được xem là nghiêm khắc thứ hai sau tử hình. (Hình phạt tù suốt đời được coi là nặng thứ hai sau án tử.)
- Chế độ giam giữ dành cho tù chung thân rất chặt chẽ. (Quy định quản lý phạm nhân án chung thân rất nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"án tù chung thân": bản án tù suốt đời.
- Án tù chung thân không có khả năng ân xá. (Bản án tù suốt đời không được xét giảm nhẹ.)
"tù chung thân không ân hạn": hình phạt tù suốt đời không được giảm án.
- Luật pháp quy định tù chung thân không ân hạn cho tội phản quốc. (Pháp luật áp dụng hình phạt tù vĩnh viễn không giảm cho tội phản bội quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
Chung thân (tính từ): suốt đời, trọn đời.
- Ông ấy dành chung thân cho sự nghiệp giáo dục. (Ông ấy cống hiến cả đời cho ngành giáo dục.)
Tù có thời hạn (danh từ): hình phạt tù có thời gian cụ thể — trái nghĩa với tù chung thân.
- Án tù có thời hạn thường từ 3 năm đến 20 năm. (Hình phạt tù có thời hạn dao động từ 3 đến 20 năm.)
Từ đồng nghĩa
- Tù suốt đời: hình phạt tù không có thời hạn.
- Án chung thân: bản án tù vĩnh viễn.
Thành ngữ liên quan
- Chịu án tù chung thân: phải chấp nhận hình phạt tù suốt đời.
- Hung thủ phải chịu án tù chung thân vì tội giết người. (Kẻ phạm tội bị kết án tù suốt đời vì tội sát nhân.)